Advanced search
HOME
NEWS
ABOUT
CONTACT
SHAREHOLDER
PRODUCT
Logout
Main website
MAIN MENU
ABOUT
Doanh thu hàng năm
Hệ thống phân phối
Sơ đồ tổ chức của công ty
Nhà máy sản xuất
Giới thiệu MEKOPHAR
PRODUCT
Mỹ phẩm
Kháng sinh
Thuốc kháng histamin và kết hợp
Thuốc kháng động vật đơn bào, virus
Thuốc kháng sốt rét
Dịch truyền
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Kem bôi da & thuốc mỡ
Thuốc bổ - vitamin
Thuốc trị bệnh dạ dày & ruột
Thuốc trị giun sán
Thuốc tim mạch
Thuốc rối loạn chuyển hóa
Thuốc khác
Nguyên liệu
SHAREHOLDERS
CATEGORY MANAGEMENT
Content categories
Product categories
Data managament
MEKOPHAR
Edit Product
Language
English
Product Category
Product Name
Allia
Product serial
KHKD
Standard
Old photo
<
Main photo
CÔNG THỨC - COMPOSITION
Sodium ascorbate tương đương acid ascorbic ..................................1500mg
Tá dược vừa đủ ......................................................................................15ml
(Đường trắng, sodium benzoate, acid citric monohydrate, hương cam, betacarotene 1%, nước tinh khiết).
TÍNH CHẤT - ACTIONS
- CESYRUP với hàm lượng vitamin C cao và hương cam thơm, ngon, dễ uống.
- Giúp trẻ em tăng cường sức đề kháng, chống lại các bệnh nhiễm khuẩn và các bệnh lây qua đường hô hấp từ môi trường xung quanh, đồng thời bảo vệ trẻ em tránh các tác hại của môi trường ô nhiễm.
- Giúp trẻ em phục hồi sức khỏe nhanh chóng và mau lành vết thương.
- Góp phần cung cấp lượng vitamin C cần thiết cho sự hình thành và duy trì sự vững chắc và khỏe mạnh của mô liên kết, mạch máu, nướu, răng, sụn, mô xương,…
DƯỢC LỰC HỌC - PHARMACOLOGY
DƯỢC ĐỘNG HỌC - PHARMACOKINETICS
CHỈ ĐỊNH - INDICATIONS
Phòng và điều trị bệnh do thiếu vitamin C ở trẻ sơ sinh và trẻ em.
CÁCH DÙNG - DOSAGE & ADMINISTRATION
- Liều bổ sung: 1 lần/ngày.
- Liều điều trị: 2 - 3 lần/ngày.
+ Trẻ dưới 3 tháng: 0,4ml (10 giọt)/lần.
+ Trẻ từ 3 - 12 tháng: 0,8ml (20 giọt)/lần.
+ Trẻ từ 1 - 2 tuổi: 1,6ml (40 giọt)/lần.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH - CONTRA-INDICATIONS
- Quá mẫn với một trong các thành phần của thuốc.
- Dùng vitamin C liều cao cho người bị thiếu hụt glucose - 6 - phosphat dehydrogenase (G6PD), người có tiền sử sỏi thận, tăng oxalate niệu và loạn chuyển hóa oxalate, bị bệnh thalassemia.
THẬN TRỌNG - PRECAUTIONS
- Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân bị oxalate niệu.
- Sự lờn thuốc có thể xảy ra khi sử dụng liều cao kéo dài.
TÁC DỤNG PHỤ - SIDE-EFFECTS
- Rối loạn tiêu hóa: nóng rát dạ dày, tiêu chảy.
- Tăng oxalate niệu.
- Thông báo cho bác sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
TƯƠNG TÁC THUỐC - INTERACTIONS
- Dùng đồng thời vitamin C với aspirin làm tăng bài tiết vitamin C và giảm bài tiết aspirin.
- Kết hợp vitamin C và fluphenazine dẫn đến làm giảm nồng độ fluphenazine trong huyết tương.
- Dùng đồng thời tỷ lệ trên 200mg vitamin C với 30mg sắt nguyên tố làm tăng hấp thu sắt qua đường dạ dày-ruột.
- Vitamin C liều cao có thể phá hủy vitamin B12.
- Để tránh tương tác giữa các thuốc, thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ về những thuốc đang sử dụng.
QUÁ LIỀU & CÁCH XỬ TRÍ:
- Những triệu chứng quá liều gồm sỏi thận, buồn nôn, viêm dạ dày và tiêu chảy. Gây lợi tiểu bằng truyền dịch có thể có tác dụng sau khi uống liều lớn.
- Nếu trường hợp quá liều xảy ra, đề nghị đến ngay cơ sở y tế gần nhất để nhân viên y tế có phương pháp xử lý.
HẠN DÙNG - SHELF-LIFE
- 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Không sử dụng thuốc hết hạn dùng.
BẢO QUẢN - STORAGE
Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30oC.
TRÌNH BÀY - PRESENTATION
- Chai 15ml. Hộp 1 chai.
Subjects
Unit
Item styles
Price
Active